arteria ophthalmica

arteria ophthalmica

The arteria ophthalmica supplies blood to the retina.

Định nghĩa

Danh từ: Động mạch mắt (arteria ophthalmica) một nhánh của động mạch cảnh trong, chức năng cung cấp máu cho mắt các cấu trúc lân cận trong hốc mắt.

dụ sử dụng
  • (Động mạch mắt một mạch máu quan trọng cho sức khỏe của mắt.)
  • (Tổn thương động mạch mắt có thể dẫn đến mất thị lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhánh của động mạch cảnh trong": Trong giải phẫu học, arteria ophthalmica thường được mô tả nhánh đầu tiên của động mạch cảnh trong sau khi đi vào hộp sọ.

    • The arteria ophthalmica branches off from the internal carotid artery. (Động mạch mắt tách ra từ động mạch cảnh trong.)
  • "Cung cấp máu cho mắt": Chức năng chính của nuôi dưỡng võng mạc, thần kinh thị giác các mắt.

    • The arteria ophthalmica supplies blood to the retina. (Động mạch mắt cung cấp máu cho võng mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Arteria ophthalmica dextra: Động mạch mắt phải.
  • Arteria ophthalmica sinistra: Động mạch mắt trái.
  • Nhánh động mạch mắt: Các nhánh nhỏ hơn như động mạch võng mạc trung tâm, động mạch mi, động mạch lệ.
Từ đồng nghĩa
  • Động mạch mắt: Từ thuần Việt tương đương.
  • Ophthalmic artery: Tên tiếng Anh đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ giải phẫu học tĩnh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành y học.)